đẻ rơi

  1. accoucher en cours de route

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đẻ rơi"

Proverbs and Idioms

đẻ rơi
Một sản phụ đẻ rơi trên xe taxi khi đang trên đường tới bệnh viện.